крепле́ние
Dấu sắc trên крепле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крепле́ние nghĩa là củng cố, gia cố.
Nghĩa của крепле́ние
Danh từ
- действие [sự] củng cố, gia cố, làm vững chắc; (hàng hải) (привязывание) [sự] buộc chặt; (свёртывание) [sự] cuốn.
- mỏ [sự] chống lò.
- у лыж Bộ kẹp giày (vào thanh gỗ trượt tuyết).
Biến cách của крепле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | крепле́ние | крепле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | крепле́ния | крепле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | крепле́нию | крепле́ниям |
| Đối cách кого? что? | крепле́ние | крепле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | крепле́нием | крепле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | крепле́нии | крепле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
крепление nghĩa là gì?
крепление (danh từ) nghĩa là củng cố, gia cố.
крепление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крепле́ние (phiên âm Latinh kreplénije, IPA [krʲɪˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.