TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крепле́ние

giống trungbất động vật
kreplénije[krʲɪˈplʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крепле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крепле́ние nghĩa là củng cố, gia cố.

Nghĩa của крепле́ние

Danh từ

  1. действие [sự] củng cố, gia cố, làm vững chắc; (hàng hải) (привязывание) [sự] buộc chặt; (свёртывание) [sự] cuốn.
  2. mỏ [sự] chống lò.
  3. у лыж Bộ kẹp giày (vào thanh gỗ trượt tuyết).

Biến cách của крепле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крепле́ниекрепле́ния
Sinh cách кого? чего?крепле́ниякрепле́ний
Tặng cách кому? чему?крепле́ниюкрепле́ниям
Đối cách кого? что?крепле́ниекрепле́ния
Công cụ cách кем? чем?крепле́ниемкрепле́ниями
Giới cách о ком? о чём?крепле́ниикрепле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крепление nghĩa là gì?

крепление (danh từ) nghĩa là củng cố, gia cố.

крепление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крепле́ние (phiên âm Latinh kreplénije, IPA [krʲɪˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.