кре́пко
Dấu sắc trên кре́пко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кре́пко nghĩa là một cách vững chắc, chặt chẽ.
Nghĩa của кре́пко
Phó từ
- Một cách vững chắc, chặt chẽ, mạnh mẽ, mãnh liệt, chắc, chặt, rịt.
- кре́пко сложённыйthân hình vạm vỡ, người khỏe mạnh
- кре́пко люби́ть кого́-л.yêu ai thắm thiết (mặn mà), tha thiết (thắm thiểt) yêu ai
- кре́пко спатьngủ ngon, ngủ say
- кре́пко целова́ть кого́-л.hôn ai thắm thiết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кре́пко
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với кре́пко
- Держи крепко лестницу! Giữ chặt cái thang nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12443500
- Держись крепко. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5867023
- Держитесь крепко. Giữ chặt vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5867024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
крепко nghĩa là gì?
крепко (phó từ) nghĩa là một cách vững chắc, chặt chẽ.
крепко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кре́пко (phiên âm Latinh krépko, IPA [ˈkrʲepkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.