TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́пость

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krépostʹ[ˈkrʲepəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́пость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́пость nghĩa là pháo đài, thành luỹ, thành trì.

Nghĩa của кре́пость

Danh từ

  1. Pháo đài.
  2. Thành luỹ, thành trì, thành quách.

Biến cách của кре́пость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кре́постькре́пости
Sinh cách кого? чего?кре́постикре́постей
Tặng cách кому? чему?кре́постикре́постям
Đối cách кого? что?кре́постькре́пости
Công cụ cách кем? чем?кре́постьюкре́постями
Giới cách о ком? о чём?кре́постикре́постях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крепость nghĩa là gì?

крепость (danh từ) nghĩa là pháo đài, thành luỹ, thành trì.

крепость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́пость (phiên âm Latinh krépostʹ, IPA [ˈkrʲepəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.