TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крепостни́чество

giống trungbất động vật
krepostníčestvo[krʲɪpɐsˈnʲit͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крепостни́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крепостни́чество nghĩa là chế độ nông nô.

Nghĩa của крепостни́чество

Danh từ

  1. Chế độ nông nô.

Biến cách của крепостни́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крепостни́чествокрепостни́чества
Sinh cách кого? чего?крепостни́чествакрепостни́честв
Tặng cách кому? чему?крепостни́чествукрепостни́чествам
Đối cách кого? что?крепостни́чествокрепостни́чества
Công cụ cách кем? чем?крепостни́чествомкрепостни́чествами
Giới cách о ком? о чём?крепостни́чествекрепостни́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крепостничество nghĩa là gì?

крепостничество (danh từ) nghĩa là chế độ nông nô.

крепостничество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крепостни́чество (phiên âm Latinh krepostníčestvo, IPA [krʲɪpɐsˈnʲit͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.