TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крепостно́й

giống đựcđộng vật
krepostnój[krʲɪpɐsˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крепостно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крепостно́й nghĩa là nông nô.

Nghĩa của крепостно́й

Danh từ

  1. Nông nô.

Biến cách của крепостно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкрепостно́йкрепостно́екрепостна́якрепостны́е
Sinh cáchкрепостно́гокрепостно́гокрепостно́йкрепостны́х
Tặng cáchкрепостно́мукрепостно́мукрепостно́йкрепостны́м
Đối cáchкрепостно́й / крепостно́гокрепостно́екрепостну́юкрепостны́е / крепостны́х
Công cụ cáchкрепостны́мкрепостны́мкрепостно́йкрепостны́ми
Giới cáchкрепостно́мкрепостно́мкрепостно́йкрепостны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

крепостной nghĩa là gì?

крепостной (danh từ) nghĩa là nông nô.

крепостной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крепостно́й (phiên âm Latinh krepostnój, IPA [krʲɪpɐsˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.