TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́сло

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kréslo[ˈkrʲesɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́сло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́сло nghĩa là cái ghế bành, ghế phô-tơi.

Nghĩa của кре́сло

Danh từ

  1. Cái ghế bành, ghế phô-tơi; (в театре) ghế.
    • плетёное кре́сло[cái] ghế mây, ghế đan

Biến cách của кре́сло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кре́слокре́сла
Sinh cách кого? чего?кре́слакре́сел
Tặng cách кому? чему?кре́слукре́слам
Đối cách кого? что?кре́слокре́сла
Công cụ cách кем? чем?кре́сломкре́слами
Giới cách о ком? о чём?кре́слекре́слах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với кре́сло

  • Он устроился в своём кресле, чтобы послушать музыку. Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12052058

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кресло nghĩa là gì?

кресло (danh từ) nghĩa là cái ghế bành, ghế phô-tơi.

кресло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́сло (phiên âm Latinh kréslo, IPA [ˈkrʲesɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.