кре́сло
Dấu sắc trên кре́сло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кре́сло nghĩa là cái ghế bành, ghế phô-tơi.
Nghĩa của кре́сло
Danh từ
- Cái ghế bành, ghế phô-tơi; (в театре) ghế.
- плетёное кре́сло[cái] ghế mây, ghế đan
Biến cách của кре́сло (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кре́сло | кре́сла |
| Sinh cách кого? чего? | кре́сла | кре́сел |
| Tặng cách кому? чему? | кре́слу | кре́слам |
| Đối cách кого? что? | кре́сло | кре́сла |
| Công cụ cách кем? чем? | кре́слом | кре́слами |
| Giới cách о ком? о чём? | кре́сле | кре́слах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với кре́сло
- Он устроился в своём кресле, чтобы послушать музыку. Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12052058
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кресло nghĩa là gì?
кресло (danh từ) nghĩa là cái ghế bành, ghế phô-tơi.
кресло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кре́сло (phiên âm Latinh kréslo, IPA [ˈkrʲesɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.