кре́сло-кача́лка
Dấu sắc trên кре́сло-кача́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кре́сло-кача́лка nghĩa là ghế rocking.
Nghĩa của кре́сло-кача́лка
Danh từ
- Ghế rocking.
Biến cách của кре́сло-кача́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кре́сло-кача́лка | кре́сла-кача́лки |
| Sinh cách кого? чего? | кре́сла-кача́лки | кре́сел-кача́лок |
| Tặng cách кому? чему? | кре́слу-кача́лке | кре́слам-кача́лкам |
| Đối cách кого? что? | кре́сло-кача́лку | кре́сла-кача́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | кре́слом-кача́лкой | кре́слами-кача́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | кре́сле-кача́лке | кре́слах-кача́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кресло-качалка nghĩa là gì?
кресло-качалка (danh từ) nghĩa là ghế rocking.
кресло-качалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кре́сло-кача́лка (phiên âm Latinh kréslo-kačálka, IPA [ˈkrʲesɫə kɐˈt͡ɕaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.