TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́сло-кача́лка

giống trungbất động vật
kréslo-kačálka[ˈkrʲesɫə kɐˈt͡ɕaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́сло-кача́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́сло-кача́лка nghĩa là ghế rocking.

Nghĩa của кре́сло-кача́лка

Danh từ

  1. Ghế rocking.

Biến cách của кре́сло-кача́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кре́сло-кача́лкакре́сла-кача́лки
Sinh cách кого? чего?кре́сла-кача́лкикре́сел-кача́лок
Tặng cách кому? чему?кре́слу-кача́лкекре́слам-кача́лкам
Đối cách кого? что?кре́сло-кача́лкукре́сла-кача́лки
Công cụ cách кем? чем?кре́слом-кача́лкойкре́слами-кача́лками
Giới cách о ком? о чём?кре́сле-кача́лкекре́слах-кача́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кресло-качалка nghĩa là gì?

кресло-качалка (danh từ) nghĩa là ghế rocking.

кресло-качалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́сло-кача́лка (phiên âm Latinh kréslo-kačálka, IPA [ˈkrʲesɫə kɐˈt͡ɕaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.