TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́сло-коля́ска

giống trungbất động vật
kréslo-koljáska[ˈkrʲesɫə kɐˈlʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́сло-коля́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́сло-коля́ска nghĩa là xe lăn.

Nghĩa của кре́сло-коля́ска

Danh từ

  1. Xe lăn.

Biến cách của кре́сло-коля́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кре́сло-коля́скакре́сла-коля́ски
Sinh cách кого? чего?кре́сла-коля́скикре́сел-коля́сок
Tặng cách кому? чему?кре́слу-коля́скекре́слам-коля́скам
Đối cách кого? что?кре́сло-коля́скукре́сла-коля́ски
Công cụ cách кем? чем?кре́слом-коля́скойкре́слами-коля́сками
Giới cách о ком? о чём?кре́сле-коля́скекре́слах-коля́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кресло-коляска nghĩa là gì?

кресло-коляска (danh từ) nghĩa là xe lăn.

кресло-коляска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́сло-коля́ска (phiên âm Latinh kréslo-koljáska, IPA [ˈkrʲesɫə kɐˈlʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.