TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кресте́ц

giống đựcbất động vật
krestéc[krʲɪˈsʲtʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кресте́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кресте́ц nghĩa là xương mông.

Nghĩa của кресте́ц

Danh từ

  1. Xương mông.

Biến cách của кресте́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кресте́цкрестцы́
Sinh cách кого? чего?крестца́крестцо́в
Tặng cách кому? чему?крестцу́крестца́м
Đối cách кого? что?кресте́цкрестцы́
Công cụ cách кем? чем?крестцо́мкрестца́ми
Giới cách о ком? о чём?крестце́крестца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крестец nghĩa là gì?

крестец (danh từ) nghĩa là xương mông.

крестец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кресте́ц (phiên âm Latinh krestéc, IPA [krʲɪˈsʲtʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.