TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́стник

giống đựcđộng vật
kréstnik[ˈkrʲesnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́стник nghĩa là người con đỡ đầu.

Nghĩa của кре́стник

Danh từ

  1. Người con đỡ đầu.

Biến cách của кре́стник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кре́стниккре́стники
Sinh cách кого? чего?кре́стникакре́стников
Tặng cách кому? чему?кре́стникукре́стникам
Đối cách кого? что?кре́стникакре́стников
Công cụ cách кем? чем?кре́стникомкре́стниками
Giới cách о ком? о чём?кре́стникекре́стниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

крестник nghĩa là gì?

крестник (danh từ) nghĩa là người con đỡ đầu.

крестник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́стник (phiên âm Latinh kréstnik, IPA [ˈkrʲesnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.