TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крестья́нство

giống trungbất động vật
krestʹjánstvo[krʲɪsʲˈtʲjanstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крестья́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крестья́нство nghĩa là nông dân.

Nghĩa của крестья́нство

Danh từ

  1. Nông dân.

Biến cách của крестья́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крестья́нствокрестья́нства
Sinh cách кого? чего?крестья́нствакрестья́нств
Tặng cách кому? чему?крестья́нствукрестья́нствам
Đối cách кого? что?крестья́нствокрестья́нства
Công cụ cách кем? чем?крестья́нствомкрестья́нствами
Giới cách о ком? о чём?крестья́нствекрестья́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крестьянство nghĩa là gì?

крестьянство (danh từ) nghĩa là nông dân.

крестьянство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крестья́нство (phiên âm Latinh krestʹjánstvo, IPA [krʲɪsʲˈtʲjanstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.