кре́чет
giống đựcđộng vật
kréčet[ˈkrʲet͡ɕɪt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кре́чет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кре́чет nghĩa là chim ưng.
Nghĩa của кре́чет
Danh từ
- птица [con] chim ưng (Falco gyrfalco).
Biến cách của кре́чет (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кре́чет | кре́четы |
| Sinh cách кого? чего? | кре́чета | кре́четов |
| Tặng cách кому? чему? | кре́чету | кре́четам |
| Đối cách кого? что? | кре́чета | кре́четов |
| Công cụ cách кем? чем? | кре́четом | кре́четами |
| Giới cách о ком? о чём? | кре́чете | кре́четах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của кре́чет
Câu hỏi thường gặp
кречет nghĩa là gì?
кречет (danh từ) nghĩa là chim ưng.
кречет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кре́чет (phiên âm Latinh kréčet, IPA [ˈkrʲet͡ɕɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.