TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́чет

giống đựcđộng vật
kréčet[ˈkrʲet͡ɕɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́чет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́чет nghĩa là chim ưng.

Nghĩa của кре́чет

Danh từ

  1. птица [con] chim ưng (Falco gyrfalco).

Biến cách của кре́чет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кре́четкре́четы
Sinh cách кого? чего?кре́четакре́четов
Tặng cách кому? чему?кре́четукре́четам
Đối cách кого? что?кре́четакре́четов
Công cụ cách кем? чем?кре́четомкре́четами
Giới cách о ком? о чём?кре́четекре́четах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của кре́чет

Câu hỏi thường gặp

кречет nghĩa là gì?

кречет (danh từ) nghĩa là chim ưng.

кречет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́чет (phiên âm Latinh kréčet, IPA [ˈkrʲet͡ɕɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.