кряхте́ть
Dấu sắc trên кряхте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кряхте́ть nghĩa là ư ử, khừ khừ, ì ạch, ành ạch.
Nghĩa của кряхте́ть
Động từ
- при боли [rên] ư ử, khừ khừ.
- при усилии [rặn] ì ạch, ành ạch, ạch ạch.
Chia động từ кряхте́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кряхчу́ |
| ты | кряхти́шь |
| он / она́ / оно́ | кряхти́т |
| мы | кряхти́м |
| вы | кряхти́те |
| они́ | кряхтя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кряхтеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кряхте́л |
| Giống cái (она́) | кряхте́ла |
| Giống trung (оно́) | кряхте́ло |
| Số nhiều (они́) | кряхте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кряхти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кряхти́те |
Câu hỏi thường gặp
кряхтеть nghĩa là gì?
кряхтеть (động từ) nghĩa là ư ử, khừ khừ, ì ạch, ành ạch.
кряхтеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кряхте́ть (phiên âm Latinh krjaxtétʹ, IPA [krʲɪxˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.