TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кряхте́ть

thể chưa hoàn thành
krjaxtétʹ[krʲɪxˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кряхте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кряхте́ть nghĩa là ư ử, khừ khừ, ì ạch, ành ạch.

Nghĩa của кряхте́ть

Động từ

  1. при боли [rên] ư ử, khừ khừ.
  2. при усилии [rặn] ì ạch, ành ạch, ạch ạch.

Chia động từ кряхте́ть

NgôiHiện tại
якряхчу́
тыкряхти́шь
он / она́ / оно́кряхти́т
мыкряхти́м
выкряхти́те
они́кряхтя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кряхтеть.

Quá khứ

Giống đực (он)кряхте́л
Giống cái (она́)кряхте́ла
Giống trung (оно́)кряхте́ло
Số nhiều (они́)кряхте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кряхти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кряхти́те

Câu hỏi thường gặp

кряхтеть nghĩa là gì?

кряхтеть (động từ) nghĩa là ư ử, khừ khừ, ì ạch, ành ạch.

кряхтеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кряхте́ть (phiên âm Latinh krjaxtétʹ, IPA [krʲɪxˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.