кривоши́п
Dấu sắc trên кривоши́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кривоши́п nghĩa là ma-ni-ven, tay quay.
Nghĩa của кривоши́п
Danh từ
- cơ học [cái] ma-ni-ven, tay quay.
Biến cách của кривоши́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кривоши́п | кривоши́пы |
| Sinh cách кого? чего? | кривоши́па | кривоши́пов |
| Tặng cách кому? чему? | кривоши́пу | кривоши́пам |
| Đối cách кого? что? | кривоши́п | кривоши́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | кривоши́пом | кривоши́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | кривоши́пе | кривоши́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кривошип nghĩa là gì?
кривошип (danh từ) nghĩa là ma-ni-ven, tay quay.
кривошип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кривоши́п (phiên âm Latinh krivošíp, IPA [krʲɪvɐˈʂɨp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.