TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кри́кет

giống đựcbất động vật
kríket[ˈkrʲikʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кри́кет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кри́кет nghĩa là crích-kê, bóng gậy.

Nghĩa của кри́кет

Danh từ

  1. Crích-kê, bóng gậy.

Biến cách của кри́кет (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?кри́кет
Sinh cách кого? чего?кри́кета
Tặng cách кому? чему?кри́кету
Đối cách кого? что?кри́кет
Công cụ cách кем? чем?кри́кетом
Giới cách о ком? о чём?кри́кете

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крикет nghĩa là gì?

крикет (danh từ) nghĩa là crích-kê, bóng gậy.

крикет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кри́кет (phiên âm Latinh kríket, IPA [ˈkrʲikʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.