кри́кет
giống đựcbất động vật
kríket[ˈkrʲikʲɪt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кри́кет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кри́кет nghĩa là crích-kê, bóng gậy.
Nghĩa của кри́кет
Danh từ
- Crích-kê, bóng gậy.
Biến cách của кри́кет (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | кри́кет |
| Sinh cách кого? чего? | кри́кета |
| Tặng cách кому? чему? | кри́кету |
| Đối cách кого? что? | кри́кет |
| Công cụ cách кем? чем? | кри́кетом |
| Giới cách о ком? о чём? | кри́кете |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
крикет nghĩa là gì?
крикет (danh từ) nghĩa là crích-kê, bóng gậy.
крикет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кри́кет (phiên âm Latinh kríket, IPA [ˈkrʲikʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.