TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

криминали́ст

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kriminalíst[krʲɪmʲɪnɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên криминали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

криминали́ст nghĩa là nhà hình pháp học.

Nghĩa của криминали́ст

Danh từ

  1. Nhà hình pháp học.

Biến cách của криминали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?криминали́сткриминали́сты
Sinh cách кого? чего?криминали́стакриминали́стов
Tặng cách кому? чему?криминали́стукриминали́стам
Đối cách кого? что?криминали́стакриминали́стов
Công cụ cách кем? чем?криминали́стомкриминали́стами
Giới cách о ком? о чём?криминали́стекриминали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

криминалист nghĩa là gì?

криминалист (danh từ) nghĩa là nhà hình pháp học.

криминалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là криминали́ст (phiên âm Latinh kriminalíst, IPA [krʲɪmʲɪnɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.