криминали́ст
Dấu sắc trên криминали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
криминали́ст nghĩa là nhà hình pháp học.
Nghĩa của криминали́ст
Danh từ
- Nhà hình pháp học.
Biến cách của криминали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | криминали́ст | криминали́сты |
| Sinh cách кого? чего? | криминали́ста | криминали́стов |
| Tặng cách кому? чему? | криминали́сту | криминали́стам |
| Đối cách кого? что? | криминали́ста | криминали́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | криминали́стом | криминали́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | криминали́сте | криминали́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
криминалист nghĩa là gì?
криминалист (danh từ) nghĩa là nhà hình pháp học.
криминалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là криминали́ст (phiên âm Latinh kriminalíst, IPA [krʲɪmʲɪnɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.