TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крику́н

giống đựcđộng vật
krikún[krʲɪˈkun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крику́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крику́н nghĩa là người hay kêu.

Nghĩa của крику́н

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người hay kêu (hay la, hay gào, hay hét)
    • ребёнок у вас крику́нcon của bác thật là hay kêu
    • перен.kẻ bẻm mép, người ba hoa; (спорщик) người hay cãi, ke hay gây gổ

Biến cách của крику́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крику́нкрикуны́
Sinh cách кого? чего?крикуна́крикуно́в
Tặng cách кому? чему?крикуну́крикуна́м
Đối cách кого? что?крикуна́крикуно́в
Công cụ cách кем? чем?крикуно́мкрикуна́ми
Giới cách о ком? о чём?крикуне́крикуна́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của крику́н

Câu hỏi thường gặp

крикун nghĩa là gì?

крикун (danh từ) nghĩa là người hay kêu.

крикун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крику́н (phiên âm Latinh krikún, IPA [krʲɪˈkun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.