TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крипо́вый

kripóvyj[krʲɪˈpovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крипо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крипо́вый nghĩa là kinh tởm.

Nghĩa của крипо́вый

Tính từ

  1. Kinh tởm.

Biến cách của крипо́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкрипо́выйкрипо́воекрипо́ваякрипо́вые
Sinh cáchкрипо́вогокрипо́вогокрипо́войкрипо́вых
Tặng cáchкрипо́вомукрипо́вомукрипо́войкрипо́вым
Đối cáchкрипо́вый / крипо́вогокрипо́воекрипо́вуюкрипо́вые / крипо́вых
Công cụ cáchкрипо́вымкрипо́вымкрипо́войкрипо́выми
Giới cáchкрипо́вомкрипо́вомкрипо́войкрипо́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

криповый nghĩa là gì?

криповый (tính từ) nghĩa là kinh tởm.

криповый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крипо́вый (phiên âm Latinh kripóvyj, IPA [krʲɪˈpovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.