TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

криптовалю́та

giống cáibất động vật
kriptovaljúta[ˌkrʲiptəvɐˈlʲutə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên криптовалю́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

криптовалю́та nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.

Nghĩa của криптовалю́та

Danh từ

  1. Tiền mã hóa, tiền điện tử, tiền kĩ thuật, tiền ảo.

Biến cách của криптовалю́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?криптовалю́такриптовалю́ты
Sinh cách кого? чего?криптовалю́тыкриптовалю́т
Tặng cách кому? чему?криптовалю́текриптовалю́там
Đối cách кого? что?криптовалю́тукриптовалю́ты
Công cụ cách кем? чем?криптовалю́тойкриптовалю́тами
Giới cách о ком? о чём?криптовалю́текриптовалю́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

криптовалюта nghĩa là gì?

криптовалюта (danh từ) nghĩa là tiền mã hóa, tiền điện tử.

криптовалюта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là криптовалю́та (phiên âm Latinh kriptovaljúta, IPA [ˌkrʲiptəvɐˈlʲutə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.