TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кристаллиза́ция

giống cáibất động vật
kristallizácija[krʲɪstəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кристаллиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кристаллиза́ция nghĩa là sự kết tinh.

Nghĩa của кристаллиза́ция

Danh từ

  1. Sự kết tinh.

Biến cách của кристаллиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кристаллиза́циякристаллиза́ции
Sinh cách кого? чего?кристаллиза́циикристаллиза́ций
Tặng cách кому? чему?кристаллиза́циикристаллиза́циям
Đối cách кого? что?кристаллиза́циюкристаллиза́ции
Công cụ cách кем? чем?кристаллиза́циейкристаллиза́циями
Giới cách о ком? о чём?кристаллиза́циикристаллиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кристаллизация nghĩa là gì?

кристаллизация (danh từ) nghĩa là sự kết tinh.

кристаллизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кристаллиза́ция (phiên âm Latinh kristallizácija, IPA [krʲɪstəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.