TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кристаллизова́ться

hai thể
kristallizovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кристаллизова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кристаллизова́ться nghĩa là kết tinh, hóa thành tinh thể.

Nghĩa của кристаллизова́ться

Động từ

  1. Kết tinh, hóa thành tinh thể.

Chia động từ кристаллизова́ться

NgôiHiện tại
якристаллизу́юсь
тыкристаллизу́ешься
он / она́ / оно́кристаллизу́ется
мыкристаллизу́емся
выкристаллизу́етесь
они́кристаллизу́ются

Quá khứ

Giống đực (он)кристаллизова́лся
Giống cái (она́)кристаллизова́лась
Giống trung (оно́)кристаллизова́лось
Số nhiều (они́)кристаллизова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кристаллизу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кристаллизу́йтесь

Câu hỏi thường gặp

кристаллизоваться nghĩa là gì?

кристаллизоваться (động từ) nghĩa là kết tinh, hóa thành tinh thể.

кристаллизоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кристаллизова́ться (phiên âm Latinh kristallizovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.