TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кристаллогра́фия

giống cái
kristallográfija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кристаллогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кристаллогра́фия nghĩa là tinh thể học, kết tinh học.

Nghĩa của кристаллогра́фия

Danh từ

  1. Tinh thể học, kết tinh học.

Câu hỏi thường gặp

кристаллография nghĩa là gì?

кристаллография (danh từ) nghĩa là tinh thể học, kết tinh học.

кристаллография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кристаллогра́фия (phiên âm Latinh kristallográfija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.