TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крите́рий

giống đựcbất động vật
kritɛ́rij[krʲɪˈtɛrʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крите́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крите́рий nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn độ.

Nghĩa của крите́рий

Danh từ

  1. Tiêu chuẩn, chuẩn độ, chuẩn số, tiêu chí.

Biến cách của крите́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крите́рийкрите́рии
Sinh cách кого? чего?крите́риякрите́риев
Tặng cách кому? чему?крите́риюкрите́риям
Đối cách кого? что?крите́рийкрите́рии
Công cụ cách кем? чем?крите́риемкрите́риями
Giới cách о ком? о чём?крите́риикрите́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

критерий nghĩa là gì?

критерий (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn độ.

критерий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крите́рий (phiên âm Latinh kritɛ́rij, IPA [krʲɪˈtɛrʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.