кри́тик
Dấu sắc trên кри́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кри́тик nghĩa là nhà phê bình, nhà phê phán.
Nghĩa của кри́тик
Danh từ
- Nhà (người) phê bình, nhà(người) phê phán.
- стро́гий кри́тикnhà phê bình nghiêm khắc
- театра́льный кри́тикnhà phê bình sân khấu
- литерату́рный кри́тикnhà phê bình văn học
Biến cách của кри́тик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кри́тик | кри́тики |
| Sinh cách кого? чего? | кри́тика | кри́тиков |
| Tặng cách кому? чему? | кри́тику | кри́тикам |
| Đối cách кого? что? | кри́тика | кри́тиков |
| Công cụ cách кем? чем? | кри́тиком | кри́тиками |
| Giới cách о ком? о чём? | кри́тике | кри́тиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кри́тик
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với кри́тик
- Большинство писателей чувствительны к критике. Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #538205
- Я не боюсь критики. Tôi không sợ bị chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
критик nghĩa là gì?
критик (danh từ) nghĩa là nhà phê bình, nhà phê phán.
критик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кри́тик (phiên âm Latinh krítik, IPA [ˈkrʲitʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.