TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

критици́зм

giống đựcbất động vật
kriticízm[krʲɪtʲɪˈt͡sɨzm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên критици́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

критици́зм nghĩa là chủ nghĩa phê phán, thuyết phê bình.

Nghĩa của критици́зм

Danh từ

  1. triết học Chủ nghĩa phê phán, thuyết phê bình.

Biến cách của критици́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?критици́зм
Sinh cách кого? чего?критици́зма
Tặng cách кому? чему?критици́зму
Đối cách кого? что?критици́зм
Công cụ cách кем? чем?критици́змом
Giới cách о ком? о чём?критици́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

критицизм nghĩa là gì?

критицизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa phê phán, thuyết phê bình.

критицизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là критици́зм (phiên âm Latinh kriticízm, IPA [krʲɪtʲɪˈt͡sɨzm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.