крити́ческий
Dấu sắc trên крити́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крити́ческий nghĩa là nguy kịch, then chốt.
Nghĩa của крити́ческий
Tính từ
- Nguy kịch, then chốt (крити́ческая ситуа́ция — tình thế nguy kịch); (thuộc) phê bình, phê phán.
Biến cách của крити́ческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | крити́ческий | крити́ческое | крити́ческая | крити́ческие |
| Sinh cách | крити́ческого | крити́ческого | крити́ческой | крити́ческих |
| Tặng cách | крити́ческому | крити́ческому | крити́ческой | крити́ческим |
| Đối cách | крити́ческий / крити́ческого | крити́ческое | крити́ческую | крити́ческие / крити́ческих |
| Công cụ cách | крити́ческим | крити́ческим | крити́ческой | крити́ческими |
| Giới cách | крити́ческом | крити́ческом | крити́ческой | крити́ческих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với крити́ческий
- Образование - критический элемент. Giáo dục là một nhân tố trọng yếu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5086704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
критический nghĩa là gì?
критический (tính từ) nghĩa là nguy kịch, then chốt.
критический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крити́ческий (phiên âm Latinh kritíčeskij, IPA [krʲɪˈtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.