кро́вельщик
Dấu sắc trên кро́вельщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кро́вельщик nghĩa là người thợ lợp nhà.
Nghĩa của кро́вельщик
Danh từ
- Người thợ lợp nhà.
Biến cách của кро́вельщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кро́вельщик | кро́вельщики |
| Sinh cách кого? чего? | кро́вельщика | кро́вельщиков |
| Tặng cách кому? чему? | кро́вельщику | кро́вельщикам |
| Đối cách кого? что? | кро́вельщика | кро́вельщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | кро́вельщиком | кро́вельщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | кро́вельщике | кро́вельщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кровельщик nghĩa là gì?
кровельщик (danh từ) nghĩa là người thợ lợp nhà.
кровельщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кро́вельщик (phiên âm Latinh króvelʹščik, IPA [ˈkrovʲɪlʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.