TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крови́нка

giống cáiđộng vật
krovínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крови́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крови́нка nghĩa là giọt máu, hạt máu.

Nghĩa của крови́нка

Danh từ

  1. khẩu ngữ Giọt máu, hạt (hột) máu.
    • ни крови́нки в лице́mặt cắt không còn hột máu, mặt tái nhợt, mặt tái như gà cắt tiết, mặt xanh như tàu lá

Biến cách của крови́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крови́нкакрови́нки
Sinh cách кого? чего?крови́нкикрови́нок
Tặng cách кому? чему?крови́нкекрови́нкам
Đối cách кого? что?крови́нкукрови́нки
Công cụ cách кем? чем?крови́нкойкрови́нками
Giới cách о ком? о чём?крови́нкекрови́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кровинка nghĩa là gì?

кровинка (danh từ) nghĩa là giọt máu, hạt máu.

кровинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крови́нка (phiên âm Latinh krovínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.