TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кро́вля

giống cáibất động vật
króvlja[ˈkrovlʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кро́вля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кро́вля nghĩa là mái nhà.

Nghĩa của кро́вля

Danh từ

  1. Mái nhà.
    • жить под одной кро́влейsống cùng [trong một] nhà

Biến cách của кро́вля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кро́влякро́вли
Sinh cách кого? чего?кро́вликро́вель
Tặng cách кому? чему?кро́влекро́влям
Đối cách кого? что?кро́влюкро́вли
Công cụ cách кем? чем?кро́влейкро́влями
Giới cách о ком? о чём?кро́влекро́влях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кро́вля

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кровля nghĩa là gì?

кровля (danh từ) nghĩa là mái nhà.

кровля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кро́вля (phiên âm Latinh króvlja, IPA [ˈkrovlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.