кро́вля
giống cáibất động vật
króvlja[ˈkrovlʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кро́вля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кро́вля nghĩa là mái nhà.
Nghĩa của кро́вля
Danh từ
- Mái nhà.
- жить под одной кро́влейsống cùng [trong một] nhà
Biến cách của кро́вля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кро́вля | кро́вли |
| Sinh cách кого? чего? | кро́вли | кро́вель |
| Tặng cách кому? чему? | кро́вле | кро́влям |
| Đối cách кого? что? | кро́влю | кро́вли |
| Công cụ cách кем? чем? | кро́влей | кро́влями |
| Giới cách о ком? о чём? | кро́вле | кро́влях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кро́вля
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
кровля nghĩa là gì?
кровля (danh từ) nghĩa là mái nhà.
кровля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кро́вля (phiên âm Latinh króvlja, IPA [ˈkrovlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.