TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кровоточи́ть

thể chưa hoàn thành
krovotočítʹ[krəvətɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кровоточи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кровоточи́ть nghĩa là chảy máu, ra máu.

Nghĩa của кровоточи́ть

Động từ

  1. Chảy máu, ra máu, xuất huết.

Chia động từ кровоточи́ть

NgôiHiện tại
якровоточу́
тыкровоточи́шь
он / она́ / оно́кровоточи́т
мыкровоточи́м
выкровоточи́те
они́кровоточа́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кровоточить.

Quá khứ

Giống đực (он)кровоточи́л
Giống cái (она́)кровоточи́ла
Giống trung (оно́)кровоточи́ло
Số nhiều (они́)кровоточи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кровоточи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кровоточи́те

Câu hỏi thường gặp

кровоточить nghĩa là gì?

кровоточить (động từ) nghĩa là chảy máu, ra máu.

кровоточить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кровоточи́ть (phiên âm Latinh krovotočítʹ, IPA [krəvətɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.