кровяно́й
krovjanój[krəvʲɪˈnoj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кровяно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кровяно́й nghĩa là huyết.
Nghĩa của кровяно́й
Tính từ
- Thuộc về máu, huyết; (приготовленный из крови) [bằng] máu, tiết.
- О́е давле́ние huyết áp.
- кровяны́е ша́рикиhuyết cầu
- кровяна́я колбаса́dồi
Biến cách của кровяно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кровяно́й | кровяно́е | кровяна́я | кровяны́е |
| Sinh cách | кровяно́го | кровяно́го | кровяно́й | кровяны́х |
| Tặng cách | кровяно́му | кровяно́му | кровяно́й | кровяны́м |
| Đối cách | кровяно́й / кровяно́го | кровяно́е | кровяну́ю | кровяны́е / кровяны́х |
| Công cụ cách | кровяны́м | кровяны́м | кровяно́й | кровяны́ми |
| Giới cách | кровяно́м | кровяно́м | кровяно́й | кровяны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
кровяной nghĩa là gì?
кровяной (tính từ) nghĩa là huyết.
кровяной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кровяно́й (phiên âm Latinh krovjanój, IPA [krəvʲɪˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.