кро́йка
giống cáibất động vật
krójka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кро́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кро́йка nghĩa là sự cắt, xén.
Nghĩa của кро́йка
Danh từ
- Sự cắt, xén (vải, da, v. v...).
- ку́рсы кро́йки и шитья́lớp dạy cắt và may quần áo
Biến cách của кро́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кро́йка | кро́йки |
| Sinh cách кого? чего? | кро́йки | кро́ек |
| Tặng cách кому? чему? | кро́йке | кро́йкам |
| Đối cách кого? что? | кро́йку | кро́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | кро́йкой | кро́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | кро́йке | кро́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кройка nghĩa là gì?
кройка (danh từ) nghĩa là sự cắt, xén.
кройка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кро́йка (phiên âm Latinh krójka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.