TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кро́йка

giống cáibất động vật
krójka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кро́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кро́йка nghĩa là sự cắt, xén.

Nghĩa của кро́йка

Danh từ

  1. Sự cắt, xén (vải, da, v. v...).
    • ку́рсы кро́йки и шитья́lớp dạy cắt và may quần áo

Biến cách của кро́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кро́йкакро́йки
Sinh cách кого? чего?кро́йкикро́ек
Tặng cách кому? чему?кро́йкекро́йкам
Đối cách кого? что?кро́йкукро́йки
Công cụ cách кем? чем?кро́йкойкро́йками
Giới cách о ком? о чём?кро́йкекро́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кройка nghĩa là gì?

кройка (danh từ) nghĩa là sự cắt, xén.

кройка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кро́йка (phiên âm Latinh krójka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.