TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кроки́

giống trung
krokí giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кроки́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кроки́ nghĩa là bản sơ đồ, lược đồ.

Nghĩa của кроки́

Danh từ

  1. Bản sơ đồ, lược đồ, phách thảo.

Câu hỏi thường gặp

кроки nghĩa là gì?

кроки (danh từ) nghĩa là bản sơ đồ, lược đồ.

кроки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кроки́ (phiên âm Latinh krokí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.