TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кро́кус

giống đựcbất động vật
krókus[ˈkrokʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кро́кус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кро́кус nghĩa là tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam.

Nghĩa của кро́кус

Danh từ

  1. thực vật học [cây] tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam (Crocus).

Biến cách của кро́кус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кро́кускро́кусы
Sinh cách кого? чего?кро́кусакро́кусов
Tặng cách кому? чему?кро́кусукро́кусам
Đối cách кого? что?кро́кускро́кусы
Công cụ cách кем? чем?кро́кусомкро́кусами
Giới cách о ком? о чём?кро́кусекро́кусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крокус nghĩa là gì?

крокус (danh từ) nghĩa là tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam.

крокус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кро́кус (phiên âm Latinh krókus, IPA [ˈkrokʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.