кро́кус
Dấu sắc trên кро́кус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кро́кус nghĩa là tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam.
Nghĩa của кро́кус
Danh từ
- thực vật học [cây] tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam (Crocus).
Biến cách của кро́кус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кро́кус | кро́кусы |
| Sinh cách кого? чего? | кро́куса | кро́кусов |
| Tặng cách кому? чему? | кро́кусу | кро́кусам |
| Đối cách кого? что? | кро́кус | кро́кусы |
| Công cụ cách кем? чем? | кро́кусом | кро́кусами |
| Giới cách о ком? о чём? | кро́кусе | кро́кусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
крокус nghĩa là gì?
крокус (danh từ) nghĩa là tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam.
крокус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кро́кус (phiên âm Latinh krókus, IPA [ˈkrokʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.