TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кроликово́д

giống đựcđộng vật
krolikovód giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кроликово́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кроликово́д nghĩa là người nuôi thỏ.

Nghĩa của кроликово́д

Danh từ

  1. Người nuôi thỏ.

Biến cách của кроликово́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кроликово́дкроликово́ды
Sinh cách кого? чего?кроликово́дакроликово́дов
Tặng cách кому? чему?кроликово́дукроликово́дам
Đối cách кого? что?кроликово́дакроликово́дов
Công cụ cách кем? чем?кроликово́домкроликово́дами
Giới cách о ком? о чём?кроликово́декроликово́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кроликовод nghĩa là gì?

кроликовод (danh từ) nghĩa là người nuôi thỏ.

кроликовод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кроликово́д (phiên âm Latinh krolikovód); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.