TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кролиководств

giống trung
krolikovodstv giọng máy của trình duyệt

кролиководств nghĩa là nganh nuôi thỏ.

Nghĩa của кролиководств

Danh từ

  1. Nganh nuôi thỏ.

Câu hỏi thường gặp

кролиководств nghĩa là gì?

кролиководств (danh từ) nghĩa là nganh nuôi thỏ.

кролиководств đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кролиководств (phiên âm Latinh krolikovodstv); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.