кро́мка
Dấu sắc trên кро́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кро́мка nghĩa là mép vải, rẻo vải, cạnh, rìa.
Nghĩa của кро́мка
Danh từ
- материи Mép vải, rẻo vải.
- металла и т. п. Cạnh, rìa, mép.
- край чего-л. Bờ, rìa, mép, cạnh.
- кро́мка льдаbờ (mép, rìa) băng
Biến cách của кро́мка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кро́мка | кро́мки |
| Sinh cách кого? чего? | кро́мки | кро́мок |
| Tặng cách кому? чему? | кро́мке | кро́мкам |
| Đối cách кого? что? | кро́мку | кро́мки |
| Công cụ cách кем? чем? | кро́мкой | кро́мками |
| Giới cách о ком? о чём? | кро́мке | кро́мках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кромка nghĩa là gì?
кромка (danh từ) nghĩa là mép vải, rẻo vải, cạnh, rìa.
кромка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кро́мка (phiên âm Latinh krómka, IPA [ˈkromkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.