TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кро́мка

giống cáibất động vật
krómka[ˈkromkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кро́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кро́мка nghĩa là mép vải, rẻo vải, cạnh, rìa.

Nghĩa của кро́мка

Danh từ

  1. материи Mép vải, rẻo vải.
  2. металла и т. п. Cạnh, rìa, mép.
  3. край чего-л. Bờ, rìa, mép, cạnh.
    • кро́мка льдаbờ (mép, rìa) băng

Biến cách của кро́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кро́мкакро́мки
Sinh cách кого? чего?кро́мкикро́мок
Tặng cách кому? чему?кро́мкекро́мкам
Đối cách кого? что?кро́мкукро́мки
Công cụ cách кем? чем?кро́мкойкро́мками
Giới cách о ком? о чём?кро́мкекро́мках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кромка nghĩa là gì?

кромка (danh từ) nghĩa là mép vải, rẻo vải, cạnh, rìa.

кромка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кро́мка (phiên âm Latinh krómka, IPA [ˈkromkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.