TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кронци́ркуль

giống đựcbất động vật
kroncírkulʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кронци́ркуль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кронци́ркуль nghĩa là cái compa có vít.

Nghĩa của кронци́ркуль

Danh từ

  1. Cái compa có vít.
  2. kỹ thuật [cái] compa đo ngoài, compa càng cong.

Biến cách của кронци́ркуль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кронци́ркулькронци́ркули
Sinh cách кого? чего?кронци́ркулякронци́ркулей
Tặng cách кому? чему?кронци́ркулюкронци́ркулям
Đối cách кого? что?кронци́ркулькронци́ркули
Công cụ cách кем? чем?кронци́ркулемкронци́ркулями
Giới cách о ком? о чём?кронци́ркулекронци́ркулях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кронциркуль nghĩa là gì?

кронциркуль (danh từ) nghĩa là cái compa có vít.

кронциркуль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кронци́ркуль (phiên âm Latinh kroncírkulʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.