кронпри́нц
Dấu sắc trên кронпри́нц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кронпри́нц nghĩa là thái tử, thế tử, hoàng thái tử.
Nghĩa của кронпри́нц
Danh từ
- Thái tử, thế tử.
- Hoàng thái tử.
Biến cách của кронпри́нц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кронпри́нц | кронпри́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | кронпри́нца | кронпри́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | кронпри́нцу | кронпри́нцам |
| Đối cách кого? что? | кронпри́нца | кронпри́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | кронпри́нцем | кронпри́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | кронпри́нце | кронпри́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кронпринц nghĩa là gì?
кронпринц (danh từ) nghĩa là thái tử, thế tử, hoàng thái tử.
кронпринц đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кронпри́нц (phiên âm Latinh kronprínc, IPA [ˌkronˈprʲint͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.