TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кронпри́нц

giống đựcđộng vật
kronprínc[ˌkronˈprʲint͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кронпри́нц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кронпри́нц nghĩa là thái tử, thế tử, hoàng thái tử.

Nghĩa của кронпри́нц

Danh từ

  1. Thái tử, thế tử.
  2. Hoàng thái tử.

Biến cách của кронпри́нц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кронпри́нцкронпри́нцы
Sinh cách кого? чего?кронпри́нцакронпри́нцев
Tặng cách кому? чему?кронпри́нцукронпри́нцам
Đối cách кого? что?кронпри́нцакронпри́нцев
Công cụ cách кем? чем?кронпри́нцемкронпри́нцами
Giới cách о ком? о чём?кронпри́нцекронпри́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кронпринц nghĩa là gì?

кронпринц (danh từ) nghĩa là thái tử, thế tử, hoàng thái tử.

кронпринц đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кронпри́нц (phiên âm Latinh kronprínc, IPA [ˌkronˈprʲint͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.