TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кронште́йн

giống đựcbất động vật
kronštɛ́jn[krɐnʂˈtɛjn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кронште́йн chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кронште́йн nghĩa là công-xon, giá góc.

Nghĩa của кронште́йн

Danh từ

  1. kiến trúc Công-xon, giá góc.
  2. kỹ thuật [cái] giá đỡ, gối trục, tay treo.
    • кронште́йн прице́лаbệ thước ngắm

Biến cách của кронште́йн (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кронште́йнкронште́йны
Sinh cách кого? чего?кронште́йнакронште́йнов
Tặng cách кому? чему?кронште́йнукронште́йнам
Đối cách кого? что?кронште́йнкронште́йны
Công cụ cách кем? чем?кронште́йномкронште́йнами
Giới cách о ком? о чём?кронште́йнекронште́йнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кронштейн nghĩa là gì?

кронштейн (danh từ) nghĩa là công-xon, giá góc.

кронштейн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кронште́йн (phiên âm Latinh kronštɛ́jn, IPA [krɐnʂˈtɛjn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.