TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кропи́ть

thể chưa hoàn thành
kropítʹ[krɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кропи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кропи́ть nghĩa là rảy nước, rưới nước.

Nghĩa của кропи́ть

Động từ

  1. Rảy nước, rưới nước, vã nước. + đối cách

Chia động từ кропи́ть

NgôiHiện tại
якроплю́
тыкропи́шь
он / она́ / оно́кропи́т
мыкропи́м
выкропи́те
они́кропя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кропить.

Quá khứ

Giống đực (он)кропи́л
Giống cái (она́)кропи́ла
Giống trung (оно́)кропи́ло
Số nhiều (они́)кропи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кропи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кропи́те

Câu hỏi thường gặp

кропить nghĩa là gì?

кропить (động từ) nghĩa là rảy nước, rưới nước.

кропить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кропи́ть (phiên âm Latinh kropítʹ, IPA [krɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.