кропи́ть
Dấu sắc trên кропи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кропи́ть nghĩa là rảy nước, rưới nước.
Nghĩa của кропи́ть
Động từ
- Rảy nước, rưới nước, vã nước. + đối cách
Chia động từ кропи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кроплю́ |
| ты | кропи́шь |
| он / она́ / оно́ | кропи́т |
| мы | кропи́м |
| вы | кропи́те |
| они́ | кропя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кропить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кропи́л |
| Giống cái (она́) | кропи́ла |
| Giống trung (оно́) | кропи́ло |
| Số nhiều (они́) | кропи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кропи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кропи́те |
Câu hỏi thường gặp
кропить nghĩa là gì?
кропить (động từ) nghĩa là rảy nước, rưới nước.
кропить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кропи́ть (phiên âm Latinh kropítʹ, IPA [krɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.