кро́сна
giống trungbất động vật
krósna[ˈkrosnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кро́сна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кро́сна nghĩa là khung cửi.
Nghĩa của кро́сна
Danh từ
- Khung cửi.
Biến cách của кро́сна (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | кро́сна |
| Sinh cách кого? чего? | кро́сен |
| Tặng cách кому? чему? | кро́снам |
| Đối cách кого? что? | кро́сна |
| Công cụ cách кем? чем? | кро́снами |
| Giới cách о ком? о чём? | кро́снах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кросна nghĩa là gì?
кросна (danh từ) nghĩa là khung cửi.
кросна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кро́сна (phiên âm Latinh krósna, IPA [ˈkrosnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.