TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кроссво́рд

giống đựcbất động vật
krossvórd[krɐsˈvort] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кроссво́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кроссво́рд nghĩa là trò xếp chữ chéo, xếp ô chữ.

Nghĩa của кроссво́рд

Danh từ

  1. Trò xếp chữ chéo, xếp ô chữ.

Biến cách của кроссво́рд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кроссво́рдкроссво́рды
Sinh cách кого? чего?кроссво́рдакроссво́рдов
Tặng cách кому? чему?кроссво́рдукроссво́рдам
Đối cách кого? что?кроссво́рдкроссво́рды
Công cụ cách кем? чем?кроссво́рдомкроссво́рдами
Giới cách о ком? о чём?кроссво́рдекроссво́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кроссворд nghĩa là gì?

кроссворд (danh từ) nghĩa là trò xếp chữ chéo, xếp ô chữ.

кроссворд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кроссво́рд (phiên âm Latinh krossvórd, IPA [krɐsˈvort]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.