TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крот

giống đựcđộng vật
krot[krot] giọng máy của trình duyệt

крот nghĩa là chuột chũi.

Nghĩa của крот

Danh từ

  1. Chuột chũi.

Biến cách của крот (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кро́ткроты́
Sinh cách кого? чего?крота́крото́в
Tặng cách кому? чему?кроту́крота́м
Đối cách кого? что?крота́крото́в
Công cụ cách кем? чем?крото́мкрота́ми
Giới cách о ком? о чём?кроте́крота́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với крот

  • Без очков он слеп как крот. Không có kính thì ông ấy sẽ không nhìn thấy gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4515002

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

крот nghĩa là gì?

крот (danh từ) nghĩa là chuột chũi.

крот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крот (phiên âm Latinh krot, IPA [krot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.