TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кро́тость

giống cáibất động vật
krótostʹ[ˈkrotəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кро́тость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кро́тость nghĩa là tính hiền lành, dịu dàng.

Nghĩa của кро́тость

Danh từ

  1. Tính hiền lành, dịu dàng, nhu mì, thùy mị, dịu hiền, dẽ dàng.

Biến cách của кро́тость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кро́тостькро́тости
Sinh cách кого? чего?кро́тостикро́тостей
Tặng cách кому? чему?кро́тостикро́тостям
Đối cách кого? что?кро́тостькро́тости
Công cụ cách кем? чем?кро́тостьюкро́тостями
Giới cách о ком? о чём?кро́тостикро́тостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кротость nghĩa là gì?

кротость (danh từ) nghĩa là tính hiền lành, dịu dàng.

кротость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кро́тость (phiên âm Latinh krótostʹ, IPA [ˈkrotəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.