TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крохобо́р

giống đựcđộng vật
kroxobór giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крохобо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крохобо́р nghĩa là người hà tiện.

Nghĩa của крохобо́р

Danh từ

  1. Người hà tiện (bủn xỉn, tủn mủn, vặt vãnh).

Biến cách của крохобо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крохобо́ркрохобо́ры
Sinh cách кого? чего?крохобо́ракрохобо́ров
Tặng cách кому? чему?крохобо́рукрохобо́рам
Đối cách кого? что?крохобо́ракрохобо́ров
Công cụ cách кем? чем?крохобо́ромкрохобо́рами
Giới cách о ком? о чём?крохобо́рекрохобо́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

крохобор nghĩa là gì?

крохобор (danh từ) nghĩa là người hà tiện.

крохобор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крохобо́р (phiên âm Latinh kroxobór); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.