крохобо́р
giống đựcđộng vật
kroxobór
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên крохобо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крохобо́р nghĩa là người hà tiện.
Nghĩa của крохобо́р
Danh từ
- Người hà tiện (bủn xỉn, tủn mủn, vặt vãnh).
Biến cách của крохобо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | крохобо́р | крохобо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | крохобо́ра | крохобо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | крохобо́ру | крохобо́рам |
| Đối cách кого? что? | крохобо́ра | крохобо́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | крохобо́ром | крохобо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | крохобо́ре | крохобо́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
крохобор nghĩa là gì?
крохобор (danh từ) nghĩa là người hà tiện.
крохобор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крохобо́р (phiên âm Latinh kroxobór); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.