TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кро́шево

giống trungbất động vật
króševo[ˈkroʂɨvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кро́шево chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кро́шево nghĩa là thịt băm, thịt bằm.

Nghĩa của кро́шево

Danh từ

  1. Thịt băm, thịt bằm.

Biến cách của кро́шево (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кро́шевокро́шева
Sinh cách кого? чего?кро́шевакро́шев
Tặng cách кому? чему?кро́шевукро́шевам
Đối cách кого? что?кро́шевокро́шева
Công cụ cách кем? чем?кро́шевомкро́шевами
Giới cách о ком? о чём?кро́шевекро́шевах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

крошево nghĩa là gì?

крошево (danh từ) nghĩa là thịt băm, thịt bằm.

крошево đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кро́шево (phiên âm Latinh króševo, IPA [ˈkroʂɨvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.