круглосу́точный
Dấu sắc trên круглосу́точный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
круглосу́точный nghĩa là suốt ngày đêm, cả ngày đêm.
Nghĩa của круглосу́точный
Tính từ
- Suốt ngày đêm, cả ngày đêm.
Biến cách của круглосу́точный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | круглосу́точный | круглосу́точное | круглосу́точная | круглосу́точные |
| Sinh cách | круглосу́точного | круглосу́точного | круглосу́точной | круглосу́точных |
| Tặng cách | круглосу́точному | круглосу́точному | круглосу́точной | круглосу́точным |
| Đối cách | круглосу́точный / круглосу́точного | круглосу́точное | круглосу́точную | круглосу́точные / круглосу́точных |
| Công cụ cách | круглосу́точным | круглосу́точным | круглосу́точной | круглосу́точными |
| Giới cách | круглосу́точном | круглосу́точном | круглосу́точной | круглосу́точных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
круглосуточный nghĩa là gì?
круглосуточный (tính từ) nghĩa là suốt ngày đêm, cả ngày đêm.
круглосуточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là круглосу́точный (phiên âm Latinh kruglosútočnyj, IPA [krʊɡɫɐˈsutət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.