TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кру́гленький

krúglenʹkij[ˈkruɡlʲɪnʲkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кру́гленький chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кру́гленький nghĩa là tròn trịa, tròn trặn, béo tròn, béo ú.

Nghĩa của кру́гленький

Tính từ

  1. Tròn trịa, tròn trặn, tròn trĩnh.
  2. толсиенький Béo tròn, béo ú, béo quay.
    • кру́гленькая су́ммаsố tiền lớn, tiền nhiều

Biến cách của кру́гленький theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкру́гленькийкру́гленькоекру́гленькаякру́гленькие
Sinh cáchкру́гленькогокру́гленькогокру́гленькойкру́гленьких
Tặng cáchкру́гленькомукру́гленькомукру́гленькойкру́гленьким
Đối cáchкру́гленький / кру́гленькогокру́гленькоекру́гленькуюкру́гленькие / кру́гленьких
Công cụ cáchкру́гленькимкру́гленькимкру́гленькойкру́гленькими
Giới cáchкру́гленькомкру́гленькомкру́гленькойкру́гленьких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của кру́гленький

Câu hỏi thường gặp

кругленький nghĩa là gì?

кругленький (tính từ) nghĩa là tròn trịa, tròn trặn, béo tròn, béo ú.

кругленький đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кру́гленький (phiên âm Latinh krúglenʹkij, IPA [ˈkruɡlʲɪnʲkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.