TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кругооборо́т

giống đựcbất động vật
krugooborót giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кругооборо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кругооборо́т nghĩa là tuần hoàn, chu chuyển.

Nghĩa của кругооборо́т

Danh từ

  1. [Sự, vòng] tuần hoàn, chu chuyển, lưu thông, chu trình, chu lưu, quay.
    • кругооборо́т капита́лаtuần hoàn (chu chuyển) của tư bản

Biến cách của кругооборо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кругооборо́ткругооборо́ты
Sinh cách кого? чего?кругооборо́такругооборо́тов
Tặng cách кому? чему?кругооборо́тукругооборо́там
Đối cách кого? что?кругооборо́ткругооборо́ты
Công cụ cách кем? чем?кругооборо́томкругооборо́тами
Giới cách о ком? о чём?кругооборо́текругооборо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кругооборот nghĩa là gì?

кругооборот (danh từ) nghĩa là tuần hoàn, chu chuyển.

кругооборот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кругооборо́т (phiên âm Latinh krugooborót); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.